Lịch thi đấu
Hôm nay
29/04
Ngày mai
30/04
Thứ 6
01/05
Thứ 7
02/05
Chủ nhật
03/05
Thứ 2
04/05
Thứ 3
05/05
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
Inter Turku
HJK Helsinki
-0.83
-0.25
0.71
0.96
3.25
0.90
2.62
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
29/04
Den Bosch
Almere City
0.78
0.25
-0.93
0.79
2.75
-0.97
2.69
1.00
0.00
0.82
0.77
1.00
0.99
3.27
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
29/04
JS Kabylie
MC Oran
0.73
-0.50
0.95
0.94
2.00
0.79
1.71
0.95
-0.25
0.73
0.93
0.75
0.76
-
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
Al Muharraq
Al Budaiya
0.85
-0.75
0.95
0.85
1.50
0.93
1.55
-
-
-
-
-
-
-
16:00
29/04
Al Ahli Manama
Bahrain Riffa Club
0.80
0.25
1.00
1.00
3.50
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
PPJ Helsinki
HJS Akatemia
0.95
0.00
0.85
0.97
1.75
0.81
2.75
-
-
-
-
-
-
-
16:45
29/04
Masku
AIFK
0.80
1.75
1.00
0.98
3.25
0.80
8.25
0.78
0.75
1.00
0.94
1.25
0.76
8.00
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:20
29/04
Shabab Al Ahli
Khor Fakkan
0.86
-0.50
0.94
0.90
6.00
0.88
4.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
Hranice
FC Vsetin
-0.91
-0.25
0.71
0.87
1.25
0.91
2.45
-
-
-
-
-
-
-
16:00
29/04
Hlucin
Polanka
0.99
-0.50
0.81
0.86
2.75
0.92
4.12
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
Maccabi Bnei Raina
Hapoel Jerusalem
0.83
0.25
0.97
0.98
1.00
0.80
4.57
-
-
-
-
-
-
-
16:00
29/04
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Netanya
0.92
0.25
0.88
0.94
1.50
0.84
3.70
-
-
-
-
-
-
-
16:00
29/04
Hapoel Haifa
Irony Tiberias
-0.88
-0.25
0.69
0.76
2.25
-0.98
1.27
-
-
-
-
-
-
-
16:30
29/04
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa
0.89
-0.25
0.91
0.96
2.00
0.82
2.10
0.59
0.00
-0.81
0.89
0.50
0.81
3.38
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
Al Riyadh
Al Qadisiya
0.94
0.75
0.86
0.81
2.75
0.97
20.50
-
-
-
-
-
-
-
16:10
29/04
Al Taawoun Buraidah
Al Ittihad Saudi
0.87
-0.25
0.93
0.78
2.50
1.00
5.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
Deportivo Armenio II
Deportivo Laferrere II
0.95
-0.25
0.84
-0.93
2.25
0.69
6.25
-
-
-
-
-
-
-
16:30
29/04
Ferro Carril Oeste II
Atletico Rafaela II
0.97
0.00
0.82
0.74
1.75
-0.98
2.67
0.91
0.00
0.85
0.98
0.50
0.69
4.23
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
Werder Bremen W
Bayern Munich W
-0.92
0.00
0.71
0.92
1.50
0.84
3.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Toppserien Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
Valerenga W
Stabaek W
0.81
-0.75
0.98
0.94
1.50
0.82
1.51
-
-
-
-
-
-
-
16:00
29/04
Rosenborg W
Molde W
0.95
-1.50
0.85
0.82
2.00
0.94
1.19
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
29/04
Graficar
Vojvodina
0.90
0.75
0.90
0.82
3.00
0.94
16.25
0.72
0.25
-0.96
0.70
1.50
0.97
38.50
Cúp WFV (Cúp của Liên đoàn bóng đá Vienna)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
Dornbirner SV
Alberschwende
0.72
-0.75
0.93
0.72
4.75
0.89
2.83
-
-
-
-
-
-
-
16:00
29/04
Rothis
Dornbirn 1913
0.79
0.25
0.85
0.67
2.75
0.96
8.25
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
CSKA Sofia
Ludogorets
-0.93
-0.25
0.62
0.67
1.00
0.96
2.52
-
-
-
-
-
-
-
Giải Elite One Cameroon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
29/04
Cotonsport
Victoria United
0.64
-0.25
-0.96
0.83
3.00
0.77
18.00
-
-
-
-
-
-
-
15:00
29/04
Canon Yaounde
Aigle Royal Menoua
0.47
0.00
-0.72
-0.32
2.50
0.15
6.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
29/04
Gaj Mace
Zagorec
0.97
0.00
0.69
0.85
2.75
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
29/04
Hask
Tekstilac Ravnice
-0.97
-0.25
0.64
0.65
3.75
0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Cúp Nữ Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
Flora Tallinn II W
Elva W
0.92
0.75
0.73
0.91
6.25
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Gambia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
29/04
Serrekunda United
Baalor Sarr
0.80
0.00
0.84
0.89
1.50
0.72
2.64
0.76
0.00
0.85
-0.82
0.50
0.49
4.33
16:30
29/04
Sibanor United
Serrekunda FC
0.71
-0.25
0.94
0.70
1.50
0.91
1.96
0.48
0.00
-0.77
-0.88
0.50
0.54
3.50
Mexico Liga MX U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
UNAM Pumas U21
America de Mexico U21
0.66
0.00
1.00
0.83
3.50
0.78
2.31
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Tư Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
29/04
Piast Kobylnica
Polonia Golina
0.64
0.25
-0.97
-0.94
2.00
0.60
12.50
-
-
-
-
-
-
-
15:30
29/04
Izolator Boguchwala
Karpaty Krosno
0.89
-0.50
0.75
0.90
4.25
0.71
1.08
-
-
-
-
-
-
-
15:30
29/04
Krypnianka Krypno
Warmia Grajewo
0.84
1.00
0.79
0.73
3.75
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Olympic Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/04
Al Rayyan U23
Al Arabi U23
0.72
-0.50
0.93
0.83
4.50
0.77
3.44
-
-
-
-
-
-
-
16:00
29/04
Al Sadd U23
Al Shamal U23
0.80
0.25
0.84
0.80
4.50
0.80
10.50
-
-
-
-
-
-
-
Cúp quốc gia Sénégal
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
29/04
Pout Sc
Diambars
0.77
0.25
0.87
0.89
6.25
0.72
5.17
0.99
0.00
0.64
0.65
3.75
0.95
14.75
Giải Vô địch Quốc gia Sierra Leone
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
29/04
Diamond Stars
Freetonians SLIFA FC
0.65
0.00
-0.97
0.73
1.50
0.88
2.39
0.66
0.00
0.97
-0.92
0.50
0.56
3.86
16:30
29/04
Bullom Stars
Wilberforce Strikers
0.76
0.00
0.88
0.96
1.50
0.67
2.65
0.71
0.00
0.90
-0.54
0.50
0.30
5.35
16:30
29/04
Kamboi Eagles
Ports Authority
0.89
0.00
0.75
0.97
1.25
0.66
2.96
0.85
0.00
0.76
-0.29
0.50
0.12
-
16:30
29/04
Mighty Blackpool
Luawa
0.67
-0.25
1.00
0.90
1.50
0.71
1.93
0.39
0.00
-0.64
-0.75
0.50
0.45
3.56